sởn sơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vui vẻ, hớn hở, không có vẻ gì lo lắng, phiền muộn: "Sởn sơ" dùng để miêu tả trạng thái tinh thần vui vẻ, thoải mái, thể hiện rõ ra nét mặt, dáng vẻ bên ngoài.
- Nô đùa, vui đùa một cách tự do, nhởn nhơ: "Sởn sơ" cũng có thể dùng để miêu tả hành động vui chơi, tung tăng một cách vô tư, nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thấy con học hành tiến bộ, bà mẹ vui mừng, nét mặt sởn sơ. (Thấy con học hành tiến bộ, bà mẹ vui mừng, nét mặt hớn hở.)
- Sau khi nhận được tin vui, anh ấy bước đi với dáng vẻ sởn sơ. (Sau khi nhận được tin vui, anh ấy bước đi với dáng vẻ vui vẻ, thoải mái.)
- Đàn cá nhỏ bơi lội sởn sơ dưới làn nước trong xanh. (Đàn cá nhỏ bơi lội tung tăng, nhởn nhơ dưới làn nước trong xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mặt mày sởn sơ": nét mặt tươi tỉnh, vui vẻ, không ưu tư.
- Nghe xong câu chuyện cười, mặt mày ai nấy đều sởn sơ. (Nghe xong câu chuyện cười, nét mặt ai nấy đều tươi tỉnh, vui vẻ.)
"Dáng đi sởn sơ": dáng điệu nhẹ nhàng, vui vẻ, có vẻ khoan khoái.
- Cậu bé vừa đi vừa huýt sáo, dáng đi sởn sơ như không có chuyện gì phải bận tâm. (Cậu bé vừa đi vừa huýt sáo, dáng điệu nhẹ nhàng, vui vẻ như không có chuyện gì phải bận tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sởn sớt (tính từ): một biến thể ít phổ biến hơn, cũng mang nghĩa vui vẻ, hớn hở.
- Nhởn nhơ (tính từ): thong thả, vui chơi không lo nghĩ, gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "sởn sơ".
- Hớn hở (tính từ): vui mừng lộ rõ ra nét mặt, rất gần nghĩa với "sởn sơ".
Từ đồng nghĩa
- Hớn hở: vui mừng thể hiện ra nét mặt.
- Vui vẻ: có cảm giác dễ chịu, thoải mái.
- Tươi tỉnh: (nét mặt) tươi tắn, sáng sủa.
- Nhởn nhơ: thong thả, vui chơi không vướng bận.
Từ trái nghĩa
- Buồn bã: có tâm trạng không vui.
- Âu sầu: buồn rầu, lo lắng.
- U sầu: buồn rầu, ủ dột.
- Nặng nề: (tâm trạng, dáng vẻ) có vẻ lo lắng, phiền muộn.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "sởn sơ" thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói mang tính hình tượng, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày trang trọng.
- Kết hợp: Từ này thường kết hợp với các từ chỉ nét mặt (mặt mày, vẻ mặt) hoặc dáng điệu để miêu tả trạng thái cụ thể.
- Vui vẻ và không lo lắng: Vẻ mặt sởn sơ.